grindelia robusta

grindelia robusta

A botanist examines a Grindelia robusta plant in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Grindelia robusta một loài cây lâu năm thuộc họ Cúc, còn được gọi là "gumweed" (cỏ nhựa) cứng cáp, nguồn gốc từ California Baja California. Loài cây này được biết đến với đặc điểm tiết ra nhựa dính được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Grindelia robusta often grows wild in the arid coastal regions of California.)
  • (Herbalists use grindelia robusta to make medicine for coughs and respiratory issues.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: Grindelia robusta được dùng dưới dạng cồn thuốc hoặc trà để giảm viêm long đờm.

    • Cồn thuốc từ grindelia robusta tác dụng làm dịu cơn ho khan. (The tincture from grindelia robusta helps soothe dry coughs.)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cung cấp thức ăn cho côn trùng thụ phấn.

    • Grindelia robusta nguồn mật hoa quý giá cho ong mật trong mùa khô. (Grindelia robusta is a valuable nectar source for honeybees during the dry season.)
Biến thể từ gần giống
  • Grindelia (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài gumweed, trong đó Grindelia robusta.

    • Chi grindelia khoảng 60 loài phân bố chủ yếuchâu Mỹ. (The genus Grindelia comprises about 60 species mainly distributed in the Americas.)
  • Gumweed (danh từ, từ thông dụng): Tên gọi chung cho các loài Grindelia chúng tiết ra nhựa dính.

    • Gumweed thường được dùng trong y học dân gian để chữa bệnh ngoài da. (Gumweed is often used in folk medicine to treat skin conditions.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ nhựa cứng cáp (danh từ, tên gọi dịch thuật): Grindelia robusta.

    • Cỏ nhựa cứng cáp hoa màu vàng tươi dày. (The robust gumweed has bright yellow flowers and thick leaves.)
  • Gumweed California (danh từ, tên gọi địa phương): Grindelia robusta.

    • Gumweed California một loài đặc hữu của vùng Tây Nam Hoa Kỳ. (California gumweed is an endemic species of the Southwestern United States.)
Các cụm từ liên quan
  • Chiết xuất grindelia robusta: Dạng chế phẩm từ cây Grindelia robusta dùng trong y học.

    • Chiết xuất grindelia robusta được nghiên cứu về tác dụng kháng viêm. (The extract of grindelia robusta is studied for its anti-inflammatory effects.)
  • Tinh dầu grindelia robusta: Dầu thơm chiết từ cây, mùi thơm nhẹ đặc tính kháng khuẩn.

    • Tinh dầu grindelia robusta thường được pha loãng trước khi dùng ngoài da. (Essential oil of grindelia robusta is usually diluted before topical use.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Grindelia robusta đây tên khoa học chuyên ngành.